clerc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tăng lữ, thầy tu: Người thuộc hàng giáo sĩ, tu sĩ trong đạo Thiên Chúa, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
- Nhà học giả, nhà trí thức: Người có học thức uyên thâm, thông thái, thường trong các lĩnh vực văn chương, khoa học.
- Thư ký (ở phòng luật sư...): Nhân viên hành chính, đặc biệt là người hỗ trợ công việc giấy tờ, hành chính trong văn phòng luật sư hoặc tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Au Moyen Âge, les clercs étaient souvent les seuls à savoir lire et écrire. (Vào thời Trung Cổ, các tăng lữ thường là những người duy nhất biết đọc và viết.)
- C'est un véritable clerc, il a écrit de nombreux ouvrages sur la philosophie. (Ông ấy là một nhà học giả đích thực, ông đã viết nhiều tác phẩm về triết học.)
- Le clerc de notaire prépare les actes juridiques. (Thư ký công chứng chuẩn bị các văn bản pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Je ne suis pas clerc en la matière": Tôi không thạo/không am hiểu về vấn đề đó.
- Pour réparer cette machine, demande à Paul. Je ne suis pas clerc en la matière. (Để sửa cái máy này, hãy hỏi Paul. Tôi không thạo về việc đó.)
"Un pas de clerc": Một sự sai lầm, một bước đi sai lầm (thường do thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu suy nghĩ).
- Accepter ce contrat sans le lire a été un pas de clerc. (Chấp nhận hợp đồng này mà không đọc nó là một sai lầm nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clergé (danh từ giống đực): Hàng giáo sĩ, tầng lớp tăng lữ nói chung.
- Clérical, cléricale (tính từ): (Thuộc về) giáo sĩ, tăng lữ.
- Cléricature (danh từ giống cái): Chức vụ, địa vị của một tăng lữ; thời kỳ học tập để trở thành tăng lữ.
Từ đồng nghĩa
- Tăng lữ, thầy tu: Prêtre, ecclésiastique, religieux.
- Nhà học giả, trí thức: Savant, érudit, intellectuel.
- Thư ký: Secrétaire, employé de bureau (trong ngữ cảnh pháp lý: clerc d'avoué, clerc de notaire).
Thành ngữ liên quan
- Faire un pas de clerc: Phạm phải một sai lầm ngớ ngẩn hoặc nghiêm trọng do bất cẩn.
- En répondant trop vite à cette question piège, il a fait un pas de clerc. (Bằng cách trả lời quá nhanh câu hỏi mẹo đó, anh ta đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn.)
danh từ giống đực
- tăng lữ, thầy tu
- nhà học giả, nhà trí thức
- thư ký (ở phòng luật sư...)
- je ne suis pas clerc en la matièretôi không thạo về vấn đề đó
- un pas de clercmột sự sai lầm
- Clair, claire