clergywoman

/'klə:dʤi,wumə/
Học thuật
Thân thiện
clergywoman

A clergywoman leads a Sunday service in her church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tu sĩ, nữ giáo sĩ: Một phụ nữ được phong chức thẩm quyền thực hiện các nghi lễ tôn giáo trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệt trong các giáo phái Tin Lành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is the first clergywoman to lead the congregation in its 200-year history. ( nữ giáo sĩ đầu tiên lãnh đạo giáo đoàn trong lịch sử 200 năm của .)
    • The conference was attended by several clergywomen from different denominations. (Hội nghị sự tham dự của một số nữ tu sĩ từ các giáo phái khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordained clergywoman": nữ giáo sĩ đã được phong chức chính thức.
    • After years of study, she became an ordained clergywoman. (Sau nhiều năm học tập, đã trở thành một nữ giáo sĩ được phong chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Clergyman (n): nam tu , nam giáo sĩ.
    • The clergyman delivered a powerful sermon. (Vị giáo sĩ đã thuyết giảng một bài thuyết giáo mạnh mẽ.)
  • Clergy (n): hàng giáo sĩ, giới tu (dùng chung cho cả nam nữ).
    • The local clergy organized a charity event. (Giới tu địa phương đã tổ chức một sự kiện từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Female minister: nữ mục sư.
  • Pastor (nữ): nữ mục sư chăn bầy.
  • Priestess (n): nữ tế (thường dùng trong các tôn giáo không phải Kitô giáo hoặc trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • Từ "clergywoman" đặc biệt nhấn mạnh giới tính nữ trong chức vụ tôn giáo, phản ánh sự phát triển trong việc phong chức cho phụ nữnhiều giáo hội.
  • Việc sử dụng từ này có thể khác nhau tùy theo giáo phái. Một số giáo hội có thể ưa dùng các danh xưng chung không phân biệt giới tính hơn.
clergywoman

A clergywoman leads a Sunday service in her church.

danh từ
  1. vợ mục sư

Từ gần giống