clerihew

Học thuật
Thân thiện
clerihew

A poet writes a clerihew about a famous scientist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ châm biếm hài hước: Một thể thơ ngắn, hài hước hoặc châm biếm, thường viết về một nhân vật nổi tiếng. Bài thơ gồm bốn dòng với hai cặp vần (aabb), trong đó hai dòng đầu thường ngắn hơn giới thiệu nhân vật, còn hai dòng sau dài hơn chứa đựng nội dung hài hước hoặc nhận xét dí dỏm về nhân vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wrote a clever clerihew about the famous scientist. (Anh ấy đã viết một bài thơ châm biếm hài hước rất thông minh về nhà khoa học nổi tiếng.)
    • The poet Edmund Clerihew Bentley invented the clerihew. (Nhà thơ Edmund Clerihew Bentley người đã sáng tạo ra thể thơ clerihew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compose a clerihew": sáng tác một bài thơ clerihew.
    • For our homework, we had to compose a clerihew about a historical figure. (Bài tập về nhà của chúng tôi phải sáng tác một bài thơ clerihew về một nhân vật lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Limerick (n): Thơ limerick, một thể thơ hài hước năm dòng với cấu trúc vần aabba.
  • Epigram (n): Câu cách ngôn ngắn gọn, súc tích, thường dí dỏm hoặc châm biếm.
  • Satirical verse (n): Thơ trào phúng, thơ châm biếm.
Từ đồng nghĩa
  • Humorous verse: thơ hài hước.
  • Comic poem: bài thơ hài hước.
Thành ngữ liên quan
  • In the style of a clerihew: theo phong cách của một bài thơ clerihew.
    • He described the politician's career in the style of a clerihew. (Ông ấy mô tả sự nghiệp của chính trị gia đó theo phong cách của một bài thơ clerihew.)
clerihew

A poet writes a clerihew about a famous scientist.

Noun
  1. thơ châm biếm hài hước (bài thơ gồm hai câu dài, ngắn khác nhau, nói đến một người nổi tiếng)