clerisy

Học thuật
Thân thiện
clerisy

The clerisy gathered in the library for a scholarly discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng lớp trí thức: Một nhóm ngườihọc thức, tri thức thường đóng vai trò dẫn dắt về văn hóa, tư tưởng trong xã hội. Từ này nhấn mạnh đến tầng lớp tinh hoa trí tuệ, những người am hiểu truyền bá tri thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet saw himself as part of the nation's clerisy, responsible for its cultural guidance. (Nhà thơ coi mình một phần của tầng lớp trí thức quốc gia, trách nhiệm dẫn dắt văn hóa.)
    • A strong clerisy is essential for the development of critical thinking in society. (Một tầng lớp trí thức mạnh điều cần thiết cho sự phát triển tư duy phản biện trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the clerisy": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ tầng lớp trí thức như một thực thể tập thể, ảnh hưởng.
    • The debate was mainly among the clerisy, not the general public. (Cuộc tranh luận chủ yếu diễn ra trong giới trí thức, không phải trong công chúng nói chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligentsia (n): giới trí thức, trí tuệ (từ có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).
  • Literati (n): văn nhân, giới học giả (nhấn mạnh đến những người trong lĩnh vực văn chương, nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Intellectual elite: tinh hoa trí thức.
  • Educated class: giai cấp/tầng lớp có học.
Lưu ý
  • Clerisy một từ tính học thuật cao, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ tương đương phổ biến hơn trong tiếng Việt "tầng lớp trí thức" hoặc "giới trí thức".
clerisy

The clerisy gathered in the library for a scholarly discussion.

Noun
  1. tầng lớp trí thức.

Từ đồng nghĩa