clevis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái móc hình chữ U: Một loại khớp nối hoặc phụ kiện kim loại có hình dạng giống chữ U, với các lỗ ở hai đầu để có thể luồn chốt hoặc bu-lông qua, tạo thành một mối liên kết có thể tháo rời. Nó thường được sử dụng để kết nối các bộ phận trong cơ khí, nông nghiệp và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer attached the plow to the tractor using a sturdy clevis. (Người nông dân gắn lưỡi cày vào máy kéo bằng một cái móc chữ U chắc chắn.)
- Ensure the pin is securely fastened through the holes of the clevis. (Hãy đảm bảo chốt được cố định chắc chắn qua các lỗ của móc chữ U.)
- A broken clevis can cause the trailer to detach. (Một cái móc chữ U bị gãy có thể khiến rơ-moóc bị tách ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clevis pin": Chốt móc chữ U. Đây là chốt hoặc bu-lông dùng để xuyên qua hai lỗ ở đầu càng của móc chữ U để khóa nó lại.
- Always use a cotter pin to secure the clevis pin. (Luôn sử dụng chốt chẻ để cố định chốt móc chữ U.)
"Clevis hitch": Khớp nối móc chữ U. Một kiểu kết nối nhanh sử dụng móc chữ U, phổ biến trong thiết bị kéo.
- The implement features a quick-connect clevis hitch. (Thiết bị này có khớp nối móc chữ U kết nối nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Clevis fastener (n): Phụ kiện/khớp nối móc chữ U. Một thuật ngữ chung hơn cho các loại khớp nối dạng này.
- Shackle (n): Cái khoen, cái xích. Một phụ kiện liên kết tương tự, thường là vòng kim loại kín hoặc có chốt, dùng trong xích, cáp.
Từ đồng nghĩa
- U-shaped coupler: Khớp nối hình chữ U.
- Linkage pin connector: Bộ kết nối bằng chốt liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "clevis").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clevis").
Noun
- cái móc hình chữ U.