clavus

Học thuật
Thân thiện
clavus

A person examines a clavus on their toe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chai chân, vết chai: Một vùng da dày lên cứng lại, thường hình nón hoặc tròn, hình thành do áp lực hoặc ma sát lặp đi lặp lại, đặc biệt trên ngón chân hoặc bàn chân. Đây một dạng của hyperkeratosis (tăng sừng hóa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wearing tight shoes for years caused a painful clavus on his little toe. (Việc đi giày chật trong nhiều năm đã gây ra một vết chai đau đớn trên ngón chân út của anh ấy.)
    • The podiatrist treated the clavus by carefully paring it down. (Bác sĩ chuyên khoa bàn chân đã điều trị vết chai bằng cách cắt bỏ một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa chuyên sâu: "Clavus" thường được các chuyên gia y tế (như bác sĩ da liễu, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình bàn chân) sử dụng để phân biệt với "callus" (vết chai rộng, bề mặt phẳng). "Clavus" thường nhỏ hơn, sâu hơn một lõi trung tâm gây áp lực vào các bên dưới.
    • The differential diagnosis includes verruca plantaris and a clavus. (Chẩn đoán phân biệt bao gồm mụn cóc lòng bàn chân chai chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho "clavus". Thường được phân loại thành "hard corn" (chai cứng) "soft corn" (chai mềm).
  • Callus (n): Vết chai, vùng da dày lên chai cứng diện tích rộng hơn, thường không đau, hình thành do ma sát tại các vùng như lòng bàn tay, gót chân.
  • Hyperkeratosis (n): Tăng sừng hóa, thuật ngữ y học chỉ sự dày lên của lớp sừng trên da, chế hình thành nên clavus callus.
Từ đồng nghĩa
  • Corn: chai chân (từ thông dụng).
  • Heloma: tên gọi y khoa khác cho clavus.
Thành ngữ liên quan
clavus

A person examines a clavus on their toe.

Noun
  1. hiện tượng chai đầu ngón chân do đi giày chật.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống