clianthus

Noun
  1. cây đậu tiên (giống cây nho, kép, chùm hoa rủ màu đỏ giống hạt đậu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

clianthus
A gardener carefully tends to a clianthus vine in the greenhouse.