cleanthes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhà triết học Hy Lạp cổ đại: Cleanthes là một triết gia người Hy Lạp, sống từ năm 300 đến 232 trước Công nguyên. Ông là người kế tục Zeno xứ Citium và trở thành người lãnh đạo thứ hai của trường phái Khắc kỷ (Stoicism).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Cleanthes was known for his perseverance and ethical teachings. (Cleanthes được biết đến với sự kiên trì và những bài giảng về đạo đức.)
- The philosophy of Cleanthes emphasized living in accordance with nature. (Triết lý của Cleanthes nhấn mạnh việc sống thuận theo tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Hymn to Zeus": Một tác phẩm nổi tiếng nhất còn sót lại của Cleanthes là bài thơ "Thánh ca thần Zeus", thể hiện quan điểm thần học và triết học của ông.
- In "The Hymn to Zeus," Cleanthes praises the rational order of the universe. (Trong "Thánh ca thần Zeus", Cleanthes ca ngợi trật tự hợp lý của vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stoic (n): Người theo trường phái Khắc kỷ.
- As a Stoic, Cleanthes believed in controlling one's emotions. (Là một người Khắc kỷ, Cleanthes tin vào việc kiểm soát cảm xúc của bản thân.)
- Stoicism (n): Trường phái triết học Khắc kỷ.
- Cleanthes played a key role in developing Stoicism. (Cleanthes đóng vai trò then chốt trong việc phát triển trường phái Khắc kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Stoic philosopher: Nhà triết học Khắc kỷ. (Cụm từ mô tả chung, không phải tên riêng đồng nghĩa).
- Successor to Zeno: Người kế tục Zeno.
Thông tin lịch sử liên quan
- Mối liên hệ với các triết gia khác: Cleanthes là thầy của Chrysippus, người sau này trở thành nhà lãnh đạo tiếp theo và là người hệ thống hóa học thuyết Khắc kỷ.
- Nghề nghiệp ban đầu: Trước khi trở thành triết gia, Cleanthes từng là một vận động viên đấm bốc và làm công việc khuân vác nước, thể hiện đức tính kiên trì của ông.
Noun
- tên nhà triết học Hy Lạp cổ. (300-232 trước công nguyên), người kế tục Zeno of Citium và trở thành lãnh đạo trường Xtôic.