clichage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm clisê, sự đúc bản in: "clichage" là quá trình kỹ thuật tạo ra một bản in (clisê), thường bằng kim loại, để sử dụng trong in ấn. Nó đề cập đến hành động đúc hoặc chế tạo bản in đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le clichage de cette illustration a pris plusieurs heures. (Việc làm clisê cho hình minh họa này đã mất nhiều giờ.)
- La qualité de l'impression dépend beaucoup du clichage. (Chất lượng của bản in phụ thuộc rất nhiều vào sự đúc bản in.)
Các cách sử dụng nâng cao
"clichage en relief": sự đúc bản in nổi (thường dùng trong in typo).
- Cette technique utilise le clichage en relief. (Kỹ thuật này sử dụng sự đúc bản in nổi.)
"atelier de clichage": xưởng làm/đúc bản in.
- Les plaques sont préparées à l'atelier de clichage. (Các tấm bản được chuẩn bị tại xưởng đúc bản in.)
Biến thể và từ gần giống
Cliché (danh từ giống đực): bản in, khuôn in, clisê.
- Le cliché est prêt pour la presse. (Bản in đã sẵn sàng cho máy in.)
Clichiste (danh từ): thợ làm clisê, thợ đúc bản in.
- Le clichiste travaille avec précision. (Người thợ làm clisê làm việc rất tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrication de clichés: sự chế tạo bản in.
- Moulage (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự đúc khuôn.
Lưu ý
- "Clichage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực in ấn và xuất bản. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- sự làm clisê, sự đúc bản in