claquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bong gân, sự rách cơ: "claquage" chỉ một chấn thương cơ bắp nghiêm trọng, thường do vận động quá sức hoặc đột ngột, dẫn đến việc các sợi cơ bị rách một phần hoặc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le footballeur a souffert d'un claquage musculaire à la cuisse. (Cầu thủ bóng đá bị chấn thương rách cơ ở đùi.)
- Un claquage nécessite souvent un arrêt de plusieurs semaines. (Một chấn thương rách cơ thường đòi hỏi phải ngừng hoạt động vài tuần.)
- Pour éviter un claquage, il est important de bien s'échauffer. (Để tránh bị rách cơ, việc khởi động kỹ là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Claquage musculaire": cụm từ y khoa chính xác để chỉ chấn thương rách cơ.
- Le diagnostic a confirmé un claquage musculaire du mollet. (Kết quả chẩn đoán xác nhận một chấn thương rách cơ ở bắp chân.)
Biến thể và từ gần giống
Claquer (động từ): có nghĩa gốc là "kêu lách tách", "vỗ", "đập". Trong ngữ cảnh y học, nó mô tả hành động hoặc cảm giác khi cơ bị rách.
- J'ai senti mon muscle claquer pendant la course. (Tôi cảm thấy cơ của mình như "bật" một cái trong khi chạy.)
Déchirure musculaire (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt y học, cũng có nghĩa là "sự rách cơ".
- Élongation (danh từ giống cái): chỉ một chấn thương cơ nhẹ hơn (căng cơ), khi các sợi cơ chỉ bị giãn quá mức chứ chưa rách.
Từ đồng nghĩa
- Déchirure musculaire: vết rách cơ.
- Lésion musculaire: tổn thương cơ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả claquage).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "claquage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "claquage")
danh từ giống đực
- sự bong gân