claquage

Học thuật
Thân thiện
claquage

Le sportif souffre d'un claquage après un sprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bong gân, sự rách : "claquage" chỉ một chấn thương bắp nghiêm trọng, thường do vận động quá sức hoặc đột ngột, dẫn đến việc các sợi bị rách một phần hoặc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le footballeur a souffert d'un claquage musculaire à la cuisse. (Cầu thủ bóng đá bị chấn thương rách đùi.)
    • Un claquage nécessite souvent un arrêt de plusieurs semaines. (Một chấn thương rách thường đòi hỏi phải ngừng hoạt động vài tuần.)
    • Pour éviter un claquage, il est important de bien s'échauffer. (Để tránh bị rách , việc khởi động kỹ là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Claquage musculaire": cụm từ y khoa chính xác để chỉ chấn thương rách .
    • Le diagnostic a confirmé un claquage musculaire du mollet. (Kết quả chẩn đoán xác nhận một chấn thương rách bắp chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Claquer (động từ): có nghĩa gốc là "kêu lách tách", "vỗ", "đập". Trong ngữ cảnh y học, mô tả hành động hoặc cảm giác khi bị rách.

    • J'ai senti mon muscle claquer pendant la course. (Tôi cảm thấy của mình như "bật" một cái trong khi chạy.)
  • Déchirure musculaire (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt y học, cũng có nghĩa là "sự rách ".

  • Élongation (danh từ giống cái): chỉ một chấn thương nhẹ hơn (căng ), khi các sợi cơ chỉ bị giãn quá mức chứ chưa rách.
Từ đồng nghĩa
  • Déchirure musculaire: vết rách .
  • Lésion musculaire: tổn thương (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả claquage).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "claquage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "claquage")

claquage

Le sportif souffre d'un claquage après un sprint.

danh từ giống đực
  1. sự bong gân

Từ gần giống