clickety-clack

Noun
  1. tiếng lách cách nhanh thành nhịp điệu.
    • the clickety-clack of the typewriters
      tiếng lách cách của người đánh máy.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

clickety-clack
The typist's fingers fly across the keys with a steady clickety-clack.