clickety-click

Học thuật
Thân thiện
clickety-click

The typist's fingers produce a steady clickety-click as she works.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh lách cách nhanh nhịp nhàng: Từ tượng thanh mô phỏng một chuỗi âm thanh ngắn, sắc, lặp đi lặp lại một cách nhanh chóng nhịp điệu, giống như tiếng "clickety-clack".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The only sound in the room was the steady clickety-click of her knitting needles. (Âm thanh duy nhất trong phòng tiếng lách cách nhịp nhàng đều đặn từ những chiếc kim đan của ấy.)
    • I could hear the clickety-click of the train wheels on the tracks. (Tôi có thể nghe thấy tiếng lọc cọc nhanh của bánh xe lửa trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tạo hình ảnh âm thanh sống động: Thường được sử dụng trong văn mô tả để làm sinh động cảnh vật hoặc hành động thông qua âm thanh.
    • The old typewriter filled the office with its familiar clickety-click. (Chiếc máy chữ làm đầy văn phòng với tiếng lách cách quen thuộc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Clickety-clack (n): Một từ tượng thanh khác có nghĩa cách dùng gần như giống hệt với "clickety-click", cũng mô tả một chuỗi âm thanh lách cách hoặc lọc cọc.
    • The clickety-clack of the horse's hooves echoed on the cobblestones. (Tiếng lộc cộc của móng ngựa vang vọng trên những viên đá cuội.)
Từ đồng nghĩa
  • Rat-a-tat: Tiếng nhanh, liên hồi (thường dùng cho tiếng cửa hoặc trống).
  • Pitter-patter: Tiếng lộp độp, tí tách (thường dùng cho tiếng mưa rơi hoặc bước chân nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clickety-click". Từ này chủ yếu được dùng như một từ tượng thanh độc lập trong mô tả.
clickety-click

The typist's fingers produce a steady clickety-click as she works.

Noun
  1. giống clickety-clack.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống