clientèle
/,kli:á»´n'teil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những khách hàng: Tập hợp những người thường xuyên sử dụng dịch vụ của một chuyên gia (như luật sư, kiến trúc sư), một cửa hàng, một nhà hàng, một khách sạn, hoặc một cơ sở kinh doanh nào đó.
- Những người thân thuộc, những người lui tới: Nhóm người thường xuyên ủng hộ và gắn bó với một địa điểm, dịch vụ hoặc cá nhân cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant's clientèle is mostly tourists. (Những khách hàng của nhà hàng chủ yếu là khách du lịch.)
- A lawyer must maintain the confidentiality of his clientèle. (Một luật sư phải giữ bí mật cho những khách hàng của mình.)
- The boutique caters to a wealthy clientèle. (Cửa hàng thời trang này phục vụ một nhóm khách hàng giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To attract a diverse clientèle": Thu hút một nhóm khách hàng đa dạng.
- The new policy aims to attract a more diverse clientèle. (Chính sách mới nhằm thu hút một nhóm khách hàng đa dạng hơn.)
"Loyal clientèle": Những khách hàng trung thành.
- The shop has built up a loyal clientèle over the years. (Cửa hàng đã xây dựng được một nhóm khách hàng trung thành qua nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Client (n): Khách hàng (chỉ một cá nhân hoặc một tổ chức).
- She is a client of the bank. (Cô ấy là một khách hàng của ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Customers: Khách hàng (thường dùng trong bán lẻ).
- Patrons: Khách hàng quen, người bảo trợ (thường dùng cho các dịch vụ như nhà hàng, rạp hát, thư viện).
- Regulars: Khách quen (cách gọi thân mật, không trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Clientèle" là một danh từ số ít nhưng mang nghĩa tập thể, chỉ toàn bộ nhóm khách hàng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.
- Không sử dụng từ này để chỉ một khách hàng đơn lẻ. Trong trường hợp đó, hãy dùng "client" hoặc "customer".
danh từ
- những người thân thuộc (của ai...)
- những khách hàng (của luật sư, cửa hàng, nhà hát...)