clientèle
/,kli:á»´n'teil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khách hàng, bạn hàng (nói chung): Tập hợp những người thường xuyên sử dụng dịch vụ của một cửa hàng, nhà hàng, chuyên gia (như bác sĩ, luật sư) hoặc một tổ chức.
- Môn đệ, môn đồ; những người ủng hộ: Nhóm người thường xuyên theo dõi, ủng hộ hoặc là đối tượng phục vụ của một cá nhân, một tổ chức hay một học thuyết.
- (Sử học) Đám lê dân: Trong lịch sử La Mã, chỉ tầng lớp dân thường phụ thuộc vào sự bảo trợ của các quý tộc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đám người được che chở: Nhóm người nhận được sự bảo vệ, giúp đỡ từ một người có quyền thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La clientèle de ce restaurant est très fidèle. (Khách hàng của nhà hàng này rất trung thành.)
- Ce médecin a une clientèle nombreuse. (Vị bác sĩ này có một lượng khách hàng/bệnh nhân đông đảo.)
- La clientèle d'un parti politique. (Những người ủng hộ một đảng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de la clientèle": (Ngành y) Khám bệnh tư, có nghĩa là hành nghề bác sĩ với bệnh nhân riêng (không làm trong bệnh viện công).
- Après son internat, il a décidé de faire de la clientèle. (Sau khi thực tập nội trú, anh ấy quyết định mở phòng khám tư.)
Biến thể và từ gần giống
Client (danh từ giống đực): Khách hàng (chỉ một người).
- Un client fidèle. (Một khách hàng trung thành.)
Cliente (danh từ giống cái, ít dùng): Nữ khách hàng.
- Une cliente mécontente. (Một nữ khách hàng không hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Chalandise (danh từ giống cái, ít dùng): Khách hàng, người mua hàng (thường dùng trong thương mại).
- Pratique (danh từ giống cái): Khách hàng, việc hành nghề (của bác sĩ, luật sư).
- Fidèles (danh từ số nhiều): Những người trung thành, thân chủ (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị).
Thành ngữ liên quan
- Avoir pignon sur rue (thành ngữ): Có cửa hàng/cơ sở kinh doanh, ngụ ý có một clientèle ổn định và được công nhận.
- Il est avocat et il a pignon sur rue. (Ông ấy là luật sư và có văn phòng riêng [có nghĩa là có thân chủ]).
danh từ giống cái
- khách hàng, bạn hàng (nói chung)
- môn đệ, môn đồ; những người ủng hộ
- Clientèle d'un parti politiquenhững người ủng hộ một đảng chính trị
- (sử học) đám lê dân
- (từ cũ, nghĩa cũ) đám người được che chở
- faire de la clientèlekhám bệnh tư