client-centered therapy

Học thuật
Thân thiện
client-centered therapy

A therapist practices client-centered therapy during a counseling session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệu pháp tâm lý lấy thân chủ làm trung tâm: Một phương pháp trị liệu tâm lý do Carl Rogers phát triển, trong đó nhà trị liệu tạo ra một môi trường chấp nhận đồng cảm, để thân chủ tự xác định trọng tâm tiến độ của mỗi buổi trị liệu. Phương pháp này dựa trên niềm tin rằng mỗi cá nhân khả năng tự hiểu biết phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The psychologist specializes in client-centered therapy. (Nhà tâm lý học chuyên về liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm.)
    • In client-centered therapy, the therapist does not direct the conversation but reflects the client's feelings. (Trong liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm, nhà trị liệu không định hướng cuộc trò chuyện phản ánh cảm xúc của thân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principles of client-centered therapy": các nguyên tắc của liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm.
    • Unconditional positive regard is one of the core principles of client-centered therapy. (Sự quan tâm tích cựcđiều kiện một trong những nguyên tắc cốt lõi của liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Person-centered therapy (n): liệu pháp lấy con người làm trung tâm (một tên gọi khác, mang tính bao quát hơn, của cùng phương pháp này).
  • Rogerian therapy (n): liệu pháp Rogerian (liệu pháp theo trường phái Carl Rogers).
Từ đồng nghĩa
  • Non-directive therapy: liệu pháp không chỉ đạo.
  • Person-centered counseling: tư vấn lấy con người làm trung tâm.
client-centered therapy

A therapist practices client-centered therapy during a counseling session.

Noun
  1. liệu pháp trị bệnh bằng tâm lý lấy thân chủ làm trung tâm.