cliffhanger

Học thuật
Thân thiện
cliffhanger

The television episode ends with a dramatic cliffhanger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình huống kịch tính, hồi hộp: Một tình huống trong một câu chuyện, bộ phim hoặc sự kiện kết quả cực kỳ căng thẳng không thể đoán trước, thường được để ngỏcuối một tập phim hoặc chương để thu hút sự chờ đợi.
    • Kết quả sít sao, không thể lường trước: Một cuộc thi hoặc sự kiện người chiến thắng chỉ được xác địnhnhững khoảnh khắc cuối cùng, tạo nên sự hồi hộp tột độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The season finale ended with a major cliffhanger. (Tập cuối mùa kết thúc với một tình huống kịch tính lớn.)
    • The election was a real cliffhanger until the final votes were counted. (Cuộc bầu cử một kết quả thực sự sít sao cho đến khi những phiếu cuối cùng được kiểm.)
    • I hate when my favorite show has a cliffhanger; I have to wait a whole week for the next episode. (Tôi ghét khi chương trình yêu thích của tôi một tình huống treo; tôi phải đợi cả tuần cho tập tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end on a cliffhanger": kết thúcmột tình huống cực kỳ căng thẳng, chưa hồi kết.

    • The director chose to end the film on a cliffhanger to set up a sequel. (Đạo diễn đã chọn kết thúc bộ phimmột tình huống treo để chuẩn bị cho phần tiếp theo.)
  • "a classic cliffhanger": một tình huống kịch tính kinh điển, điển hình của thể loại.

    • The hero hanging from the edge of the building is a classic cliffhanger. (Cảnh người anh hùng treo mình trên rìa tòa nhà một tình huống treo kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliffhanging (adj): mang tính chất kịch tính, hồi hộp đến phút chót.
    • The match was a cliffhanging experience for all fans. (Trận đấu một trải nghiệm hồi hộp đến phút chót cho tất cả người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspense: sự hồi hộp, lo lắng chờ đợi.
  • Nail-biter: (từ lóng) điều đó gây căng thẳng, hồi hộp đến mức khiến người ta muốn cắn móng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cliffhanger")

Thành ngữ liên quan
  • "To be left hanging": bị bỏ lửng, ở trong tình trạng chờ đợi không biết kết quả ( ý nghĩa tương tự một cliffhanger).
    • After that argument, our plans were left hanging. (Sau cuộc tranh cãi đó, kế hoạch của chúng tôi bị bỏ lửng.)
cliffhanger

The television episode ends with a dramatic cliffhanger.

Noun
  1. (từ lóng) câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh
  2. một cuộc thi kết quả khó đoán đến tận hồi kết.