cliffy
/'klifi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều vách đá, cheo leo: Mô tả một khu vực hoặc địa hình có nhiều vách đá dựng đứng, hiểm trở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coast here is very cliffy and dangerous for ships. (Bờ biển ở đây rất cheo leo với nhiều vách đá và nguy hiểm cho tàu thuyền.)
- We avoided the cliffy path and chose a safer route. (Chúng tôi tránh con đường cheo leo nhiều vách đá và chọn một lộ trình an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cliffy terrain": địa hình nhiều vách đá.
- The explorers struggled to cross the cliffy terrain. (Các nhà thám hiểm vật lộn để vượt qua địa hình nhiều vách đá cheo leo.)
Biến thể và từ gần giống
Cliff (n): vách đá, vách núi.
- The car nearly went over the cliff. (Chiếc xe suýt nữa thì lao khỏi vách đá.)
Cliffhanger (n): tình huống kịch tính, hồi hộp (thường trong phim, truyện).
- The movie ended with a real cliffhanger. (Bộ phim kết thúc với một tình huống thực sự hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Precipitous: dốc đứng, hiểm trở.
- Sheer: dốc thẳng đứng.
Từ trái nghĩa
- Flat: bằng phẳng.
- Gentle: thoai thoải, êm đềm.
tính từ
- có nhiều vách đá, cheo leo