cliffy

/'klifi/
Học thuật
Thân thiện
cliffy

The hikers carefully navigated the cliffy coastline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều vách đá, cheo leo: Mô tả một khu vực hoặc địa hình nhiều vách đá dựng đứng, hiểm trở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coast here is very cliffy and dangerous for ships. (Bờ biểnđây rất cheo leo với nhiều vách đá nguy hiểm cho tàu thuyền.)
    • We avoided the cliffy path and chose a safer route. (Chúng tôi tránh con đường cheo leo nhiều vách đá chọn một lộ trình an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cliffy terrain": địa hình nhiều vách đá.
    • The explorers struggled to cross the cliffy terrain. (Các nhà thám hiểm vật lộn để vượt qua địa hình nhiều vách đá cheo leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliff (n): vách đá, vách núi.

    • The car nearly went over the cliff. (Chiếc xe suýt nữa thì lao khỏi vách đá.)
  • Cliffhanger (n): tình huống kịch tính, hồi hộp (thường trong phim, truyện).

    • The movie ended with a real cliffhanger. (Bộ phim kết thúc với một tình huống thực sự hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Precipitous: dốc đứng, hiểm trở.
  • Sheer: dốc thẳng đứng.
Từ trái nghĩa
  • Flat: bằng phẳng.
  • Gentle: thoai thoải, êm đềm.
cliffy

The hikers carefully navigated the cliffy coastline.

tính từ
  1. nhiều vách đá, cheo leo

Từ gần giống