cliff

/klif/
danh từ
  1. vách đá (nhô ra biển)

Idioms

  • cliff hanger
    (từ lóng) câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cliff
He stood on the high cliff overlooking the ocean.