climatic

/klai'mætik/
Học thuật
Thân thiện
climatic

The graph shows the climatic trends over the past century.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) khí hậu: Miêu tả những liên quan đến các điều kiện thời tiết trung bình, dài hạn của một khu vực.
    • (Thuộc) thời tiết: Miêu tả những liên quan đến các hiện tượng khí quyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists are studying the climatic effects of deforestation. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng thuộc về khí hậu của nạn phá rừng.)
    • This region has unique climatic conditions suitable for growing coffee. (Khu vực nàyđiều kiện khí hậu độc đáo thích hợp để trồng cà phê.)
    • The report analyzes various climatic factors like temperature and rainfall. (Báo cáo phân tích các yếu tố khí hậu khác nhau như nhiệt độ lượng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Climatic zone": đới khí hậu, vùng khí hậu.

    • Vietnam is located in a tropical climatic zone. (Việt Nam nằm trong đới khí hậu nhiệt đới.)
  • "Climatic data": dữ liệu khí hậu.

    • Researchers collected 50 years of climatic data for their model. (Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu khí hậu trong 50 năm cho mô hình của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Climate (n): khí hậu.

    • The climate in the mountains is cooler. (Khí hậu trên núi mát mẻ hơn.)
  • Climatological (adj): (thuộc) khí hậu học (mang tính khoa học hơn).

    • This is a climatological research station. (Đây một trạm nghiên cứu khí hậu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Meteorological: (thuộc) khí tượng (thường nhấn mạnh đến thời tiết hiện tại hơn khí hậu dài hạn).
climatic

The graph shows the climatic trends over the past century.

tính từ
  1. (thuộc) khí hậu, (thuộc) thời tiết
    • climatic conditions
      điều kiện khí hậu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "climatic"