climatic

/klai'mætik/
tính từ
  1. (thuộc) khí hậu, (thuộc) thời tiết
    • climatic conditions
      điều kiện khí hậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "climatic"

Từ có nhắc đến "climatic"

climatic
The graph shows the climatic trends over the past century.