climatique

Học thuật
Thân thiện
climatique

Une station climatique se trouve au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khí hậu, liên quan đến khí hậu: Từ này mô tả những liên hệ trực tiếp đến các điều kiện thời tiết lâu dài đặc trưng của một khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les changements climatiques sont un défi mondial. (Biến đổi khí hậumột thách thức toàn cầu.)
    • Cette région a des conditions climatiques très douces. (Khu vực nàyđiều kiện khí hậu rất ôn hòa.)
    • Les scientifiques étudient les phénomènes climatiques. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hiện tượng khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise climatique": khủng hoảng khí hậu.
    • La crise climatique nécessite une action immédiate. (Khủng hoảng khí hậu đòi hỏi hành động tức thời.)
  • "Justice climatique": công bằng khí hậu (khái niệm về sự công bằng trong việc giải quyết phân bổ gánh nặng của biến đổi khí hậu).
    • Le mouvement réclame plus de justice climatique. (Phong trào đòi hỏi nhiều công bằng khí hậu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Climat (danh từ): khí hậu.
    • Le climat tropical est humide. (Khí hậu nhiệt đới thì ẩm ướt.)
  • Climatologie (danh từ): khí hậu học.
    • Elle étudie la climatologie. ( ấy nghiên cứu khí hậu học.)
  • Climatologue (danh từ): nhà khí hậu học.
    • Les climatologues alertent sur le réchauffement. (Các nhà khí hậu học cảnh báo về sự nóng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Météorologique (tính từ): thuộc về khí tượng (thường nhấn mạnh đến thời tiết ngắn hạn hơn là khí hậu dài hạn).
    • Des données météorologiques (dữ liệu khí tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

climatique

Une station climatique se trouve au bord de la mer.

tính từ
  1. xem climat
    • Influence climatique
      ảnh hưởng khí hậu
    • station climatique
      nơi nghỉ mát, nơi an dưỡng

Từ có nhắc đến "climatique"