climatique

tính từ
  1. xem climat
    • Influence climatique
      ảnh hưởng khí hậu
    • station climatique
      nơi nghỉ mát, nơi an dưỡng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "climatique"

climatique
Une station climatique se trouve au bord de la mer.