climatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khí hậu, liên quan đến khí hậu: Từ này mô tả những gì có liên hệ trực tiếp đến các điều kiện thời tiết lâu dài và đặc trưng của một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les changements climatiques sont un défi mondial. (Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu.)
- Cette région a des conditions climatiques très douces. (Khu vực này có điều kiện khí hậu rất ôn hòa.)
- Les scientifiques étudient les phénomènes climatiques. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hiện tượng khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crise climatique": khủng hoảng khí hậu.
- La crise climatique nécessite une action immédiate. (Khủng hoảng khí hậu đòi hỏi hành động tức thời.)
- "Justice climatique": công bằng khí hậu (khái niệm về sự công bằng trong việc giải quyết và phân bổ gánh nặng của biến đổi khí hậu).
- Le mouvement réclame plus de justice climatique. (Phong trào đòi hỏi nhiều công bằng khí hậu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Climat (danh từ): khí hậu.
- Le climat tropical est humide. (Khí hậu nhiệt đới thì ẩm ướt.)
- Climatologie (danh từ): khí hậu học.
- Elle étudie la climatologie. (Cô ấy nghiên cứu khí hậu học.)
- Climatologue (danh từ): nhà khí hậu học.
- Les climatologues alertent sur le réchauffement. (Các nhà khí hậu học cảnh báo về sự nóng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Météorologique (tính từ): thuộc về khí tượng (thường nhấn mạnh đến thời tiết ngắn hạn hơn là khí hậu dài hạn).
- Des données météorologiques (dữ liệu khí tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
tính từ
- xem climat
- Influence climatiqueảnh hưởng khí hậu
- station climatiquenơi nghỉ mát, nơi an dưỡng