climax
/'klaimæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cao điểm, đỉnh điểm: Thời điểm căng thẳng, kịch tính hoặc quan trọng nhất trong một chuỗi sự kiện, một câu chuyện, hoặc một quá trình phát triển.
- Cực khoái: Trong y học và sinh lý học, chỉ giai đoạn cao trào của sự hưng phấn tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le film atteint son climax lors de la confrontation finale. (Bộ phim đạt đến cao điểm của nó trong cuộc đối đầu cuối cùng.)
- Le discours du président a constitué le climax de la cérémonie. (Bài phát biểu của tổng thống đã tạo nên đỉnh điểm của buổi lễ.)
- La symphonie se termine par un climax puissant. (Bản giao hưởng kết thúc bằng một cao trào mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atteindre son climax": đạt đến đỉnh điểm.
- La tension narrative atteint son climax au chapitre final. (Sự căng thẳng trong cốt truyện đạt đến đỉnh điểm ở chương cuối cùng.)
"constituer le climax de": tạo nên/ là cao điểm của.
- Cette découverte scientifique constitue le climax de ses années de recherche. (Khám phá khoa học này là đỉnh điểm của nhiều năm nghiên cứu của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Climactique (adj): thuộc về cao điểm, có tính chất đỉnh điểm.
- Une scène climactique. (Một cảnh quay đỉnh điểm.)
Anticlimax (n): sự xuống dốc sau cao trào, sự chống chếnh (thường dùng trong văn học).
- La fin du roman est un peu un anticlimax. (Kết thúc cuốn tiểu thuyết hơi có phần chống chếnh.)
Từ đồng nghĩa
- Apogée (n): cực điểm, đỉnh cao.
- Point culminant (n.m): điểm cao nhất, đỉnh điểm.
- Paroxysme (n.m): cơn cao điểm (thường chỉ cường độ mãnh liệt của cảm xúc hoặc bệnh tật).
Các cụm từ liên quan
- Monter vers un climax: leo thang đến một cao trào.
- L'intrigue monte progressivement vers un climax inattendu. (Tình tiết leo thang dần dần đến một cao trào bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- Être au climax de sa carrière: ở đỉnh cao sự nghiệp.
- Ce chanteur est au climax de sa carrière. (Ca sĩ này đang ở đỉnh cao sự nghiệp.)
danh từ giống đực
- (thực vật học; y học) cao đỉnh
- (văn học) phép tiến dần