climb-down

/'klaim'daun/
Học thuật
Thân thiện
climb-down

The negotiator made a public climb-down during the press conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhượng bộ, sự chịu thua: Hành động từ bỏ một lập trường, yêu sách hoặc quan điểm trước đó mình đã công khai bảo vệ, thường do áp lực hoặc nhận ra mình sai.
    • Sự thụt lùi: Sự rút lui khỏi một vị trí hoặc tình thế đã đạt được, mang ý nghĩa tiêu cực về sự thất bại hoặc mất mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's climb-down on the tax policy was seen as a major victory for the protesters. (Sự nhượng bộ của chính phủ về chính sách thuế được xem một chiến thắng lớn của những người biểu tình.)
    • After hours of negotiation, the company's climb-down allowed the strike to end. (Sau nhiều giờ đàm phán, sự nhượng bộ của công ty đã chấm dứt được cuộc đình công.)
    • His public climb-down was embarrassing but necessary to save the deal. (Sự chịu thua công khai của ông ấy thật đáng xấu hổ nhưng cần thiết để cứu vãn thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a humiliating climb-down": một sự nhượng bộ đầy nhục nhã.

    • For the proud leader, admitting the mistake was a humiliating climb-down. (Đối với vị lãnh đạo kiêu hãnh, thừa nhận sai lầm một sự nhượng bộ đầy nhục nhã.)
  • "to force a climb-down": buộc phải nhượng bộ.

    • Public opinion forced a climb-down from the authorities. (Dư luận đã buộc giới chức phải nhượng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Climb down (cụm động từ): hành động nhượng bộ hoặc rút lại ý kiến.
    • He had to climb down and apologize. (Anh ta buộc phải chịu thua xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Backdown: sự rút lui, sự rút lại ý kiến.
  • Retraction: sự rút lại (lời nói, tuyên bố).
  • Concession: sự nhượng bộ.
  • U-turn: sự đổi ý hoàn toàn, sự ngoặt 180 độ (trong chính sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb down (from something): (cụm động từ) rút lui khỏi một lập trường, thừa nhận mình sai chấp nhận một quan điểm thấp hơn hoặc ít cực đoan hơn.
    • The minister was forced to climb down from his earlier demands. (Vị bộ trưởng buộc phải rút lui khỏi những yêu sách ban đầu của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "climb-down")

climb-down

The negotiator made a public climb-down during the press conference.

danh từ
  1. sự trèo xuống, sự tụt xuống
  2. sự thụt lùi
  3. sự chịu thua, sự nhượng bộ

Từ đồng nghĩa