climb-down

/'klaim'daun/
danh từ
  1. sự trèo xuống, sự tụt xuống
  2. sự thụt lùi
  3. sự chịu thua, sự nhượng bộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

climb-down
The negotiator made a public climb-down during the press conference.