climbing bittersweet

Học thuật
Thân thiện
climbing bittersweet

A climbing bittersweet vine wraps around an old wooden fence post.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dây toàn: Một loài cây leo nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường được nhận biết bởi quả nang màu vàng bao bọc lấy hạt màu đỏ tươi bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbing bittersweet is known for its vibrant fall berries. (Cây dây toàn được biết đến với những quả mọng sặc sỡ vào mùa thu.)
    • We saw climbing bittersweet twining around the old fence. (Chúng tôi thấy cây dây toàn leo quanh hàng rào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American bittersweet": Một tên gọi phổ biến khác cho cùng loài cây này, dùng để phân biệt với các loài tương tự.
    • American bittersweet is often used in autumn decorations. (Cây dây toàn Mỹ thường được dùng trong trang trí mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bittersweet (adj): Vừa ngọt ngào vừa đau đớn; hai mặt đối lập.
    • Leaving home was a bittersweet experience. (Rời xa nhà một trải nghiệm vừa ngọt ngào vừa đau đớn.)
  • Oriental bittersweet (n): Một loài cây leo tương tự nguồn gốc từ Đông Á, thường bị coi loài xâm lấnBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • American bittersweet: Dây toàn Mỹ.
  • Celastrus scandens: Tên khoa học của cây dây toàn.
climbing bittersweet

A climbing bittersweet vine wraps around an old wooden fence post.

Noun
  1. cây dây toàn. (loài cây leo Bắc Mỹ, hạt đỏ được bao bởi vỏ vàng.

Từ đồng nghĩa