clincher-built

Adjective
  1. những tấm ván ghép vào nhau, gối lên nhau; được đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

clincher-built
A traditional wooden boat has a clincher-built hull.