clincher-built

Học thuật
Thân thiện
clincher-built

A traditional wooden boat has a clincher-built hull.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những tấm ván ghép vào nhau, gối lên nhau: Mô tả phương pháp đóng tàu thuyền gỗ truyền thống trong đó các tấm ván vỏ tàu được ghép chồng lên nhau thay vì ghép sát cạnh.
    • Được đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau: Chỉ một con tàu hoặc thuyền được chế tạo theo phương pháp này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old fishing boat was clincher-built, with its overlapping planks clearly visible. (Con thuyền đánh cá được đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau, với các tấm ván chồng lên nhau có thể thấy .)
    • This clincher-built technique makes the hull very strong and flexible. (Kỹ thuật những tấm ván ghép vào nhau này làm cho thân tàu rất chắc chắn linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về đóng tàu, hàng hải lịch sử hoặc mô tả các loại thuyền truyền thống. thường được dùng để phân biệt với phương pháp "carvel-built" (đóng tàu ván ghép sát).
Biến thể từ gần giống
  • Clinker-built: Đây cách viết phổ biến thông dụng hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "clincher-built".
  • Lapstrake (adj): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, mô tả cùng một phương pháp đóng tàu với các tấm ván chồng lên nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Lapstrake: (đóng tàu) ván chồng mép.
Từ trái nghĩa
  • Carvel-built: (đóng tàu) ván ghép sát, ván phẳng. Chỉ phương pháp đóng tàu các tấm vỏ được ghép sát cạnh nhau tạo thành bề mặt nhẵn.
clincher-built

A traditional wooden boat has a clincher-built hull.

Adjective
  1. những tấm ván ghép vào nhau, gối lên nhau; được đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa