carvel-built

Adjective
  1. (thuyền) được làm bằng ván sàn (không phải ván gối lên nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

carvel-built
A shipwright inspects the smooth, carvel-built hull of a new boat.