clingstone

Học thuật
Thân thiện
clingstone

The farmer shows a clingstone peach cut in half to reveal the pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại quả (đặc biệt đào) phần thịt dính chặt vào hạt: "clingstone" dùng để chỉ loại quả hạch phần cùi thịt bám chắc vào hạt bên trong, khó tách rời. Điều này trái ngược với các loại quả "freestone" (hạt rời).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This variety of peach is a clingstone, so it's harder to slice. (Giống đào này loại hạt dính, nên khó cắt lát hơn.)
    • Clingstones are often used for canning because they hold their shape well. (Các loại quả hạt dính thường được dùng để đóng hộp chúng giữ được hình dạng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clingstone variety": giống cây cho quả hạt dính.

    • Most of the early-harvest peaches are clingstone varieties. (Hầu hết các giống đào thu hoạch sớm giống hạt dính.)
  • "clingstone flesh": phần thịt/quả của loại hạt dính.

    • The clingstone flesh is sweeter but more challenging to prepare. (Phần thịt của quả hạt dính ngọt hơn nhưng khó sơ chế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Freestone (n): loại quả (như đào, ) hạt rời dễ dàng tách khỏi thịt.

    • For eating fresh, I prefer freestone peaches. (Để ăn tươi, tôi thích đào hạt rời hơn.)
  • Cling (v): bám chặt, dính chặt. (Đây gốc từ tạo nên "clingstone").

    • The wet shirt clung to his skin. (Chiếc áo ướt bám chặt vào da anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh. Cách diễn đạt thay thế thường mô tả: "fruit with flesh that clings to the pit" (loại quả thịt dính vào hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb nào trực tiếp hình thành từ "clingstone" đây một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clingstone".
clingstone

The farmer shows a clingstone peach cut in half to reveal the pit.

Noun
  1. quả nho.

Từ đồng nghĩa