cling

/kliɳ/
Học thuật
Thân thiện
cling

The child clings to his mother's apron.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bám chặt, dính chặt vào: Chỉ hành động giữ chặt hoặc dính sát vào một bề mặt hoặc một người nào đó, thường để giữ thăng bằng, tìm sự an toàn hoặc do tính chất vật .
    • Níu giữ, bám víu (nghĩa bóng): Chỉ việc cố giữ chặt một ý tưởng, thói quen, hy vọng hoặc cảm xúc nào đó một cách dai dẳng, không muốn buông bỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa vật ):
    • The baby monkey clings to its mother's back. (Chú khỉ con bám chặt vào lưng mẹ .)
    • Her wet shirt clung to her skin. (Chiếc áo ướt của ấy dính sát vào da.)
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • He still clings to the hope that she will return. (Anh ấy vẫn bám víu vào hy vọng rằng ấy sẽ quay về.)
    • She clings to her old traditions. ( ấy níu giữ những truyền thống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cling to someone/something for dear life": bám chặt lấy ai/cái như bám víu sự sống (thể hiện sự sợ hãi hoặc cần thiết tột độ).
    • During the storm, he clung to the railing for dear life. (Trong cơn bão, anh ta bám chặt vào lan can như bám víu lấy sự sống.)
  • "to cling on": cố gắng giữ chặt, không buông ra.
    • Cling on tight, the road is bumpy! (Giữ chặt vào nhé, đường xóc lắm!)
Biến thể từ gần giống
  • Clingy (tính từ): tính chất dính, bám; hay đeo bám, dựa dẫm (về người).
    • The fabric is soft but not clingy. (Chất vải mềm nhưng không sát.)
    • A clingy child. (Một đứa trẻ hay đeo bám.)
  • Cling film (danh từ - biến thể ghép): màng bọc thực phẩm.
    • Wrap the leftovers in cling film. (Gói thức ăn thừa trong màng bọc thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stick to: dính vào.
  • Hold on to: nắm chặt lấy, giữ chặt.
  • Adhere to: dính chặt vào (trang trọng hơn); tuân thủ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cling to: bám vào, dính vào; bám víu vào (ý tưởng...). (Đây cách dùng phổ biến nhất).
    • The child clung to his father's leg. (Đứa trẻ bám vào chân bố .)
    • She clings to her principles. ( ấy bám chặt vào các nguyên tắc của mình.)
  • Cling together: dính chặt vào nhau, ôm chặt lấy nhau.
    • The survivors clung together for warmth. (Những người sống sót ôm chặt lấy nhau để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cling like a limpet: bám dai như con đỉa (chỉ người hoặc vật bám rất chặt khó rời ra).
    • Once he gets an idea, he clings to it like a limpet. (Một khi anh ta đã ý tưởng, anh ta bám vào dai như đỉa.)
cling

The child clings to his mother's apron.

nội động từ clung
  1. bám vào, dính sát vào, níu lấy
    • wet clothes cling to the body
      quần áo ướt dính sát vào người
    • clinging dress
      quần áo sát vào người
  2. (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
    • to cling to one's friend
      trung thành với bạn
    • to cling to one's habit
      giữ mãi một thói quen
    • to cling to an idea
      giữ một ý kiến

Idioms

  • to cling on to
    bám chặt lấy, giữ chặt lấy