clinical

/'klinikəl/
Học thuật
Thân thiện
clinical

The doctor maintained a clinical demeanor while examining the patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) lâm sàng, buồng bệnh: Liên quan đến việc quan sát điều trị trực tiếp cho bệnh nhân, thay vì chỉ nghiên cứu lý thuyết trong phòng thí nghiệm.
    • Khách quan, lạnh lùng, thiếu cảm xúc: cách tiếp cận phân tích, khoa học tách biệt khỏi cảm xúc cá nhân, giống như cách một bác sĩ khám bệnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa (thuộc về) lâm sàng:

    • The drug is still in the clinical trial phase. (Loại thuốc này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.)
    • Doctors need both theoretical knowledge and clinical experience. (Bác sĩ cần cả kiến thức lý thuyết lẫn kinh nghiệm lâm sàng.)
  • Nghĩa khách quan, lạnh lùng:

    • He analyzed the problem with clinical precision. (Anh ấy phân tích vấn đề với sự chính xác lạnh lùng.)
    • Her tone was clinical and detached when discussing the accident. (Giọng điệu của ấy khách quan tách biệt khi thảo luận về vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clinical death": chết lâm sàng (chỉ các dấu hiệu ngừng tuần hoàn, hô hấp có thể phục hồi, khác với chết sinh học).

    • The patient was revived after a brief period of clinical death. (Bệnh nhân đã được hồi sinh sau một khoảng thời gian ngắn chết lâm sàng.)
  • "clinical eye": cái nhìn sắc sảo, phân tích (như của một chuyên gia lâm sàng).

    • The editor looked at the manuscript with a clinical eye, spotting every inconsistency. (Biên tập viên nhìn bản thảo với con mắt phân tích sắc sảo, phát hiện ra mọi điểm không nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinically (phó từ): một cách lâm sàng; một cách khách quan, lạnh lùng.

    • The patient is clinically stable. (Bệnh nhân ổn định về mặt lâm sàng.)
    • He stated the facts clinically, without any emotion. (Anh ấy trình bày sự việc một cách khách quan, không chút cảm xúc.)
  • Clinician (danh từ): bác sĩ lâm sàng (người trực tiếp khám chữa bệnh).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa lâm sàng: Medical, practical (trong ngữ cảnh y học).
  • Nghĩa khách quan, lạnh lùng: Dispassionate, detached, analytical, emotionless, impersonal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • To take a clinical view/approach (to something): cách nhìn/tiếp cận khách quan, phân tích (với điều đó).
    • We need to take a clinical approach to this financial data. (Chúng ta cần cách tiếp cận khách quan với dữ liệu tài chính này.)
clinical

The doctor maintained a clinical demeanor while examining the patient.

tính từ
  1. (thuộc) buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng
    • clinical lectures
      bài giảngbuồng bệnh

Idioms

  • clinical record
    lịch sử bệnh
  • clinical thermometer
    cái cặp sốt