objective

/ɔb'dʤektiv/
tính từ
  1. khách quan
    • objective opinion
      ý kiến khách quan
    • objective existence
      sự tồn tại khách quan
  2. (thuộc) mục tiêu
    • objective point
      (quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân
  3. (ngôn ngữ học) (thuộc) cách mục tiêu
danh từ
  1. mục tiêu, mục đích
  2. (ngôn ngữ học) cách mục đích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "objective"

Từ có nhắc đến "objective"

objective
The scientist examines the specimen through the objective lens of the microscope.