clinker
/'kliɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Clinke: Trong kỹ thuật, "clinker" là một thuật ngữ chỉ sản phẩm rắn, cứng, thường có dạng cục hoặc vón, được tạo ra từ quá trình nung hoặc thiêu kết ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong công nghiệp xi măng hoặc luyện kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La production de clinker est une étape clé dans la fabrication du ciment. (Việc sản xuất clinke là một bước then chốt trong quá trình sản xuất xi măng.)
- Le four doit atteindre une température très élevée pour transformer les matières premières en clinker. (Lò nung phải đạt đến nhiệt độ rất cao để biến nguyên liệu thô thành clinke.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clinker de ciment": clinke xi măng, là sản phẩm trung gian chính trong sản xuất xi măng Portland.
- Le clinker de ciment est ensuite broyé avec du gypse. (Clinke xi măng sau đó được nghiền cùng với thạch cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Clinkérisation (n.f): quá trình tạo thành clinke, sự clinke hóa.
- La clinkérisation a lieu dans le four rotatif. (Quá trình clinke hóa diễn ra trong lò quay.)
Từ đồng nghĩa
- Agglomérat (n.m): vật liệu kết khối, vật liệu vón cục (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Scorie (n.f): xỉ lò, chất thải rắn từ quá trình nung chảy (có thể có đặc điểm tương tự clinke trong một số ngành công nghiệp).
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) clinke