clinker

/'kliɳkə/
Học thuật
Thân thiện
clinker

The workers laid a clinker to pave the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xỉ tảng, cục xỉ cứng: Chỉ những cục chất rắn, thường màu xám hoặc đen, được tạo thành từ tro các khoáng chất nóng chảy kết dính lại, còn sót lại sau khi đốt than hoặc các nhiên liệu khác.
    • Gạch nung già, gạch chín quá lửa: Trong sản xuất gạch, đây những viên gạch bị nung ở nhiệt độ quá cao, trở nên biến dạng kết dính với nhau thành khối cứng.
    • (Tiếng lóng) Sai lầm, thất bại: Cách dùng không chính thức để chỉ một lỗi lầm hoặc một kết quả không như mong đợi.
    • (Tiếng lóng) Cái hay, cái đặc sắc: Cách dùng không chính thức để chỉ một thứ đó xuất sắc, đáng chú ý ( dụ: một đấm hay, một con ngựa chạy nhanh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furnace needs to be cleaned of clinker regularly. ( sưởi cần được làm sạch xỉ tảng thường xuyên.)
    • A batch of bricks was ruined because they turned into clinker. (Một mẻ gạch đã bị hỏng chúng biến thành gạch nung già.)
    • That plan was a real clinker; we lost all our money. (Kế hoạch đó thực sự một thất bại; chúng tôi mất hết tiền.)
    • Did you see his last punch? What a clinker! (Cậu thấy đấm cuối cùng của anh ta không? Thật một đấm hay!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn to clinker": Biến thành xỉ cứng hoặc gạch nung già do nhiệt độ quá cao.
    • If the coal burns too hot, it will turn to clinker. (Nếu than cháy quá nóng, sẽ biến thành xỉ cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinkered (adj): Đã biến thành xỉ cứng; đã bị nung quá lửa thành khối.
    • The clinkered bricks had to be discarded. (Những viên gạch bị nung già phải bị loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa xỉ): Slag (xỉ), cinder (tro, xỉ), dross (xỉ kim loại).
  • Danh từ (nghĩa sai lầm): Mistake (sai lầm), failure (thất bại), blunder (sai lầm nghiêm trọng).
  • Danh từ (nghĩa cái hay): Gem (viên ngọc), masterpiece (kiệt tác), beauty (cái hay, cái đẹp - dùng trong tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clinker out: Dọn sạch xỉ ra khỏi (, bếp ).
    • Remember to clinker out the stove before lighting a new fire. (Nhớ dọn sạch xỉ trong bếp trước khi nhóm lửa mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To drop a clinker: (Tiếng lóng) Phạm một sai lầm ngớ ngẩn hoặc gây xấu hổ, đặc biệt trong giao tiếp xã hội.
    • He really dropped a clinker when he asked about her ex-husband. (Anh ta thực sự đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn khi hỏi về chồng của ấy.)
clinker

The workers laid a clinker to pave the garden path.

danh từ
  1. gạch nung già
  2. tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke
danh từ
  1. (từ lóng) cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, đấm hay, người cừ khôi...)
  2. (từ lóng) sai lầm; thất bại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clinker"