clinquant

Adjective
  1. lấp lánh, rực rỡ, chói lọi với vàng hay bạc; hào nhoáng, rực rỡ bề ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

clinquant
The queen's dress was adorned with clinquant embroidery.