clinquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lấp lánh, rực rỡ, chói lọi với vàng hay bạc: Chỉ vẻ ngoài lấp lánh, sáng chói do được trang trí, phủ hoặc khảm bằng vàng, bạc hoặc các vật liệu sáng bóng tương tự.
- Hào nhoáng, rực rỡ bề ngoài (mang nghĩa phê phán): Chỉ vẻ hào nhoáng, lộng lẫy bề ngoài nhưng thường thiếu chiều sâu, giá trị thực hoặc có phần phô trương, kém tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ hoàng đội một vương miện lấp lánh khảm kim cương và vàng.)
- (Anh ta không ấn tượng bởi những đồ trang trí hào nhoáng của tầng lớp mới giàu, mà thích vẻ thanh lịch giản dị hơn.)
- (Mặt tiền rực rỡ bề ngoài của tòa nhà che giấu đi chất lượng xây dựng kém cỏi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương, phê bình nghệ thuật hoặc mô tả mang tính chất văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa phê phán (hào nhoáng, phô trương) thường xuất hiện khi mô tả thứ gì đó quá lòe loẹt, cố tình gây ấn tượng một cách thái quá.
- The critic dismissed the film as clinquant entertainment, lacking any substantive message. (Nhà phê bình bác bỏ bộ phim như một thứ giải trí hào nhoáng, thiếu vắng bất kỳ thông điệp có chiều sâu nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tính từ:
- Glittering: lấp lánh, long lanh (nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
- Gaudy: loè loẹt, sặc sỡ (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn, chỉ sự kém thẩm mỹ).
- Garish: chói lọi, lòe loẹt (mang nghĩa tiêu cực, gây khó chịu cho mắt).
- Ostentatious: phô trương, phô bày (nhấn mạnh vào ý định khoe khoang).
Từ đồng nghĩa
- Sparkling: lấp lánh.
- Shiny: sáng bóng.
- Flashy: hào nhoáng, bắt mắt (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Showy: phô trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Dull: xỉn màu, tối tăm.
- Drab: buồn tẻ, đơn điệu.
- Subdued: dịu, nhã nhặn.
- Understated: giản dị, tinh tế không phô trương.
Adjective
- lấp lánh, rực rỡ, chói lọi với vàng hay bạc; hào nhoáng, rực rỡ bề ngoài