clinquant

danh từ giống đực
  1. trang kim
  2. đồ giả không tinh xảo (giả vàng, giả ngọc)
  3. vẻ hào nhoáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "clinquant"

clinquant
Une danseuse porte une robe clinquant sur scène.