clinquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trang kim: Vật liệu mỏng, thường là kim loại (như thiếc, đồng thau), được dát mỏng để tạo vẻ lấp lánh như vàng hoặc bạc, dùng để trang trí quần áo, đồ vật.
- Đồ giả không tinh xảo (giả vàng, giả ngọc): Chỉ những đồ trang sức hoặc vật trang trí rẻ tiền, làm giả từ kim loại hoặc vật liệu thông thường để bắt chước vẻ ngoài của vàng, bạc hay đá quý.
- Vẻ hào nhoáng bề ngoài: Nghĩa bóng, chỉ vẻ đẹp hay sự quyến rũ phô trương, rực rỡ nhưng rỗng tuếch, thiếu chiều sâu và giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les costumes du carnaval étaient recouverts de clinquant. (Trang phục hội hóa trang được phủ đầy trang kim.)
- Cette bague n'est pas en or, ce n'est que du clinquant. (Chiếc nhẫn này không phải vàng, nó chỉ là đồ giả thôi.)
- Le clinquant de sa réussite sociale cache une grande solitude. (Vẻ hào nhoáng của thành công xã hội anh ta che giấu một nỗi cô đơn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ (ít dùng hơn): Có nghĩa "lấp lánh, hào nhoáng nhưng giả tạo".
- Un bonheur clinquant. (Một hạnh phúc hào nhoáng (nhưng không bền vững).)
Biến thể và từ gần giàng
- Clinquant, e (adj): Lấp lánh, hào nhoáng (theo nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả tạo).
- Des promesses clinquantes. (Những lời hứa hào nhoáng rỗng tuếch.)
Từ đồng nghĩa
- Paillon (nm): Trang kim, kim tuyến.
- Faux brillant (nm): Vẻ lấp lánh giả tạo.
- Faste (nm): Sự xa hoa, lộng lẫy (có thể thực hoặc giả).
- Apparat (nm): Vẻ bề ngoài tráng lệ, hình thức.
Từ trái nghĩa
- Authenticité (nf): Tính chân thực.
- Sobriété (nf): Sự giản dị, mộc mạc.
- Discrétion (nf): Sự kín đáo, tế nhị.
Thành ngữ liên quan
- Être de clinquant: Là đồ giả, chỉ có vẻ ngoài hào nhoáng.
- Ses manières sont de clinquant. (Cử chỉ của anh ta chỉ là vẻ hào nhoáng bề ngoài.)
danh từ giống đực
- trang kim
- đồ giả không tinh xảo (giả vàng, giả ngọc)
- vẻ hào nhoáng