clip-on

Học thuật
Thân thiện
clip-on

She wears a pair of clip-on earrings to the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể gắn/kẹp vào: Dùng để mô tả một vật được thiết kế để có thể dễ dàng gắn, kẹp hoặc đính vào một vật khác nhờ một cái kẹp (clip), thay vì dùng keo, đinh vít hoặc các phương pháp cố định vĩnh viễn.
    • kẹp gắn sẵn: Chỉ một vật bản thân đã sẵn bộ phận kẹp để gắn vào.
  2. Danh từ:

    • Vật kẹp, phụ kiện gắn kẹp: Chỉ chính vật thể được gắn thêm bằng kẹp, hoặc một thiết bị/phụ kiện đi kèm với kẹp để gắn vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She prefers clip-on earrings because she doesn't have pierced ears. ( ấy thích hoa tai dạng kẹp hơn ấy không xỏ lỗ tai.)
    • The lamp comes with a clip-on shade. (Chiếc đèn đi kèm với một chụp đèn có thể kẹp vào.)
    • He bought a clip-on microphone for his online meetings. (Anh ấy đã mua một chiếc micro kẹp để gắn vào áo cho các cuộc họp trực tuyến.)
  • Danh từ:

    • I lost one of my clip-ons. (Tôi làm mất một chiếc trong đôi hoa tai dạng kẹp của mình.)
    • This clip-on is for attaching a GoPro to your helmet. (Cái kẹp gắn này dùng để gắn máy quay GoPro vào bảo hiểm của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clip-on something": Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ vật phụ kiện kẹp sẽ gắn vào.
    • A clip-on light for your book. (Một chiếc đèn kẹp để gắn vào sách của bạn.)
    • A clip-on tie is convenient for work. (Một cà vạt dạng kẹp rất tiện lợi cho công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Clip (n/v): Cái kẹp / hành động kẹp, gắn.
    • Use a paper clip to hold the documents together. (Dùng một cái kẹp giấy để giữ các tài liệu lại với nhau.)
  • Attachable (adj): Có thể gắn vào được (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải bằng kẹp).
  • Detachable (adj): Có thể tháo rời được (nhấn mạnh tính chất dễ dàng tháo ra).
Từ đồng nghĩa
  • Snap-on (adj): Có thể gắn vào bằng khóa bấm (một chế gắn cụ thể).
  • Pin-on (adj): Có thể gắn vào bằng ghim ( dụ: pin-on badge - huy hiệu ghim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip on (phrasal verb): Gắn, kẹp (cái đó) vào.
    • You just need to clip the microphone on your collar. (Bạn chỉ cần kẹp chiếc micro vào cổ áo của mình.)
  • Clip off (phrasal verb): Tháo, gỡ (cái đó được gắn bằng kẹp) ra.
    • Remember to clip off your ID badge when you leave. (Nhớ tháo thẻ nhân viên ra khi bạn rời đi.)
clip-on

She wears a pair of clip-on earrings to the party.

Adjective
  1. có thể được kèm thêm, gắn thêm một cái ghim, cái kẹp vào
Adjective
  1. thiết bị, phụ kiện được gắn thêm các kẹp, ghim vào

Từ tương tự