attachable

Học thuật
Thân thiện
attachable

The mechanic secures the attachable handle to the metal panel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể được gắn vào, buộc vào, đính kèm: Mô tả một vật có thể được kết nối, cố định hoặc thêm vào một vật khác một cách dễ dàng, thường thông qua một chế hoặc phụ kiện đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The camera comes with an attachable flash unit. (Máy ảnh đi kèm với một đèn flash có thể gắn vào.)
    • This is an attachable document for your reference. (Đây một tài liệu có thể đính kèm để bạn tham khảo.)
    • The bag has an attachable name tag. (Chiếc túi một thẻ tên có thể gắn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily attachable": Có thể gắn vào một cách dễ dàng.

    • The parts are easily attachable without any tools. (Các bộ phận có thể dễ dàng gắn vào không cần bất kỳ công cụ nào.)
  • "Firmly attachable": Có thể gắn chắc chắn.

    • Ensure the lid is firmly attachable to prevent leaks. (Hãy đảm bảo nắp có thể gắn chắc chắn để ngăn rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attach (động từ): Gắn, buộc, đính kèm.

    • Please attach the file to your email. (Vui lòng đính kèm tệp vào email của bạn.)
  • Attachment (danh từ): Vật đính kèm; sự gắn bó.

    • The email had several attachments. (Email một vài tệp đính kèm.)
  • Detachable (tính từ): Có thể tháo rời (trái nghĩa).

    • The hood is detachable from the jacket. ( trùm có thể tháo rời khỏi áo khoác.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastenable: Có thể cố định, buộc chặt.
  • Connectable: Có thể kết nối.
  • Securable: Có thể gắn chặt, cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "attachable". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "attach".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "attachable".)

attachable

The mechanic secures the attachable handle to the metal panel.

Adjective
  1. có thể được gắn vào, buộc vào

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống