clipper ship

Noun
  1. thuyền cao tốc (cho những cuộc hành trình xa, vượt đại dương...)
  2. tàu tốc hành (thời cổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

clipper ship
A clipper ship sails across the ocean with its many sails billowing in the wind.