clipper
/'klipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ xén, thợ cắt: Người có nghề nghiệp cắt tỉa, thường là lông cừu, tóc, hoặc cây cối.
- Dụng cụ cắt: Một công cụ được thiết kế để cắt hoặc tỉa, chẳng hạn như kéo xén, tông đơ cắt tóc, hoặc dụng cụ bấm móng tay.
- Thuyền buồm nhanh: Một loại tàu buồm lớn, có nhiều cột buồm, được chế tạo vào thế kỷ 19 để chở hàng hóa với tốc độ cao trên các tuyến đường biển dài.
- (Thông tục) Người/vật xuất sắc, cừ khôi: Một người hoặc thứ gì đó đặc biệt nhanh nhẹn, giỏi giang hoặc ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Dụng cụ):
- I need a new pair of hair clippers. (Tôi cần một cái tông đơ cắt tóc mới.)
- He used nail clippers to trim his fingernails. (Anh ấy dùng cái bấm móng tay để cắt tỉa móng tay.)
- Danh từ (Tàu thuyền):
- The Cutty Sark is a famous tea clipper from the 19th century. (Cutty Sark là một thuyền buồm chở trà nổi tiếng từ thế kỷ 19.)
- Danh từ (Người/vật xuất sắc):
- That new sports car is a real clipper. (Chiếc xe thể thao mới đó thực sự là một cỗ máy cừ khôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clipper ship": cụm từ chuyên ngành chỉ chính xác loại thuyền buồm nhanh, thường có ba hoặc nhiều cột buồm, được sử dụng trong thế kỷ 19.
- Clipper ships were essential for the tea trade between China and England. (Những chiếc thuyền buồm nhanh là yếu tố thiết yếu cho việc buôn bán trà giữa Trung Quốc và Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Clip (động từ): cắt, tỉa, xén.
- She clips the hedge every month. (Cô ấy cắt tỉa hàng rào cây mỗi tháng.)
- Clipping (danh từ): hành động cắt; vật được cắt ra (ví dụ: đoạn báo cắt ra).
- I saved a newspaper clipping about the event. (Tôi đã giữ một mẩu báo cắt ra về sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Shears (danh từ): kéo lớn (dùng để cắt cỏ, tỉa cây).
- Trimmer (danh từ): dụng cụ cắt tỉa.
- Fast ship (danh từ): tàu nhanh (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ riêng thuyền buồm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "clipper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clipper")
danh từ
- thợ xén, thợ cắt (lông cừu...)
- (số nhiều) kéo xén; tông đơ; cái bấm móng tay
danh từ
- thuyền (có) tốc độ cao (cho những cuộc hành trình xa, vượt đại dương...)
- ngựa chạy nhanh như gió; ngựa hay, ngựa thiên lý
- (từ lóng) cái đặc sắc, cái cừ khôi