cloakroom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng gửi đồ (mũ, áo khoác, hành lý): "cloakroom" là một căn phòng, thường thấy ở các nhà hát, câu lạc bộ, nhà hàng, hoặc nơi công cộng, nơi mọi người có thể tạm thời gửi áo khoác, mũ, ô dù, hoặc các vật dụng cá nhân khác.
- Phòng chờ riêng (trong các cơ quan lập pháp): "cloakroom" cũng chỉ một phòng chờ riêng biệt, nằm gần phòng họp chính của các cơ quan lập pháp (như Quốc hội), nơi các nghị sĩ có thể nghỉ ngơi, trò chuyện riêng tư hoặc thảo luận không chính thức.
Ví dụ sử dụng
Phòng gửi đồ:
- We left our coats in the cloakroom before entering the theater. (Chúng tôi để áo khoác ở phòng gửi đồ trước khi vào nhà hát.)
- The cloakroom attendant gave us a ticket for our luggage. (Nhân viên phòng gửi đồ đưa cho chúng tôi một vé để nhận lại hành lý.)
Phòng chờ riêng:
- The senator had a quick meeting with his staff in the cloakroom. (Thượng nghị sĩ đã có một cuộc họp nhanh với các trợ lý của mình trong phòng chờ riêng.)
- Important decisions are sometimes made in the cloakroom, away from the public eye. (Những quyết định quan trọng đôi khi được đưa ra trong phòng chờ riêng, xa khỏi tầm mắt công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cloakroom" trong ngữ cảnh chính trị: Thường được dùng để chỉ không gian thảo luận kín, nơi các chính trị gia thương lượng hoặc xây dựng liên minh trước khi bỏ phiếu.
- The cloakroom is often where the real negotiations happen. (Phòng chờ riêng thường là nơi diễn ra các cuộc đàm phán thực sự.)
"cloakroom" như một từ đồng nghĩa với "checkroom": Ở một số quốc gia, từ này có thể thay thế cho "checkroom" (phòng gửi đồ), đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
Biến thể và từ gần giống
Cloakroom attendant (danh từ ghép): nhân viên phòng gửi đồ.
- The cloakroom attendant was very helpful. (Nhân viên phòng gửi đồ rất nhiệt tình.)
Cloakroom ticket (danh từ ghép): vé gửi đồ.
- Don't lose your cloakroom ticket. (Đừng làm mất vé gửi đồ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Checkroom: phòng gửi đồ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Lobby: sảnh chờ (có thể bao gồm khu vực gửi đồ, nhưng không chuyên biệt).
- Waiting room: phòng chờ (không nhất thiết có dịch vụ gửi đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cloakroom". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "visit":
- We used the cloakroom to store our bags. (Chúng tôi đã sử dụng phòng gửi đồ để cất túi xách.)
- Please visit the cloakroom before the show starts. (Vui lòng ghé phòng gửi đồ trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Cloakroom politics": chính trị hậu trường, chỉ các hoạt động thương lượng, thỏa hiệp diễn ra trong các cuộc họp kín.
- The bill was passed after some intense cloakroom politics. (Dự luật đã được thông qua sau một số hoạt động chính trị hậu trường căng thẳng.)