kilogram

/'kiləgræm/ Cách viết khác : (kilogramme) /'kiləgræm/
Học thuật
Thân thiện
kilogram

A bag of rice is labeled with a weight of one kilogram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilôgam: Đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với một nghìn gam. Đây đơn vị tiêu chuẩn để đo khối lượng của vật chất.
    • Cân: (Trong cách nói thông thường) Một đơn vị đo trọng lượng, thường được hiểu kilôgam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bag of rice weighs five kilograms. (Bao gạo này nặng năm kilôgam.)
    • One kilogram is equal to 1000 grams. (Một kilôgam bằng 1000 gam.)
    • She bought half a kilogram of apples. ( ấy đã mua nửa cân táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kilogram-force": Một đơn vị lực , tương đương với lực tác dụng bởi khối lượng một kilôgam dưới gia tốc trọng trường tiêu chuẩn. (Lưu ý: Đây một từ ghép, không phải nghĩa trực tiếp của "kilogram").
  • "Kilogram per cubic meter": Kilôgam trên mét khối, đơn vị đo mật độ khối lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Kilo (n): Cách nói tắt thông dụng của "kilogram".
    • I need two kilos of sugar. (Tôi cần hai cân đường.)
  • Kilogramme (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "kilogram".
Từ đồng nghĩa
  • Kg: Ký hiệu viết tắt quốc tế của kilôgam.
  • Cân: (Trong ngữ cảnh không chính thức) Thường dùng ở Việt Nam để chỉ kilôgam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ "kilogram")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "kilogram")

kilogram

A bag of rice is labeled with a weight of one kilogram.

danh từ
  1. kilôgam

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kilogram"