clochard

danh từ
  1. (thông tục) kẻ ăn xin; kẻ vô gia cư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "clochard"

Từ có nhắc đến "clochard"

clochard
Un clochard s'assied sur un banc dans un parc.