clochette

danh từ giống cái
  1. chuông con
  2. (thực vật học) tràng hình chuông; hoa (hình) chuông
  3. (kiến trúc) hình chuông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

clochette
Une petite clochette est accrochée au collier du chat.