clochette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuông con: Một chiếc chuông nhỏ, thường có tay cầm và hạt lắc bên trong, dùng để phát ra âm thanh.
- (Thực vật học) Tràng hình chuông; hoa (hình) chuông: Chỉ phần tràng hoa (cánh hoa hợp lại) hoặc bông hoa có hình dáng giống như một chiếc chuông nhỏ.
- (Kiến trúc) Hình chuông: Một yếu tố trang trí kiến trúc có hình dáng giống chiếc chuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bergère a attaché une clochette au cou de chaque mouton. (Người chăn cừu đã buộc một chiếc chuông con vào cổ mỗi con cừu.)
- Les fleurs de cette plante ont la forme d'une clochette. (Hoa của loài cây này có hình dáng như một chiếc chuông con.)
- La décoration du chapiteau est une clochette sculptée. (Đồ trang trí trên đầu cột là một hình chuông được chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fleur en clochette": Hoa hình chuông, một thuật ngữ thực vật học mô tả đặc điểm hình thái của hoa.
- Le muguet est une fleur en clochette très parfumée. (Hoa lan chuông là một loài hoa hình chuông rất thơm.)
"Sonner la clochette": Rung/gióng chiếc chuông con.
- Le professeur sonne la clochette pour indiquer la fin de la récréation. (Giáo viên rung chuông để báo hiệu giờ ra chơi kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloche (danh từ giống cái): Chuông (lớn hơn, thường treo trên tháp chuông); cái chuông úp (để bảo vệ cây); nón chuông (kiểu dáng).
- Clocher (động từ): Rung chuông; (nghĩa bóng) có vấn đề, không ổn.
- Clocheton (danh từ giống đực): Tháp chuông nhỏ (trên một tòa nhà lớn).
Từ đồng nghĩa
- Grelot (danh từ giống đực): Chuông nhỏ, lục lạc (thường buộc vào cổ vật nuôi).
- Campanule (danh từ giống cái): Hoa chuông (tên một chi thực vật có hoa hình chuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clochette".
Thành ngữ liên quan
- "Déménager à la cloche de bois": Chuyển nhà lén lút (vào ban đêm để trốn tiền thuê). (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "cloche", không phải "clochette").
- "C'est la fin des haricots" (nghĩa đen: "Đây là hết đậu") có thể được chơi chữ với "C'est la fin, des haricots!" nghe như "C'est la fin des haricots!" (Đây là dấu chấm hết rồi!). (Lưu ý: Đây là một cách chơi chữ dân gian, không trực tiếp liên quan đến nghĩa của "clochette").
danh từ giống cái
- chuông con
- (thực vật học) tràng hình chuông; hoa (hình) chuông
- (kiến trúc) hình chuông