cliquette

Học thuật
Thân thiện
cliquette

Une musicienne joue de la cliquette pendant un concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái sênh (bằng xương, gỗ...): Một nhạc cụ đơn giản, thường làm từ xương hoặc gỗ, gồm hai mảnh được nối với nhaumột đầu. Người chơi cầm vào phần tay cầm làm cho hai mảnh đập vào nhau để tạo ra âm thanh lách cách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le musicien jouait de la cliquette pour marquer le rythme. (Người nhạc công chơi sênh để giữ nhịp.)
    • On a trouvé une ancienne cliquette en os sur le site archéologique. (Người ta đã tìm thấy một cái sênh cổ bằng xương tại địa điểm khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer des cliquettes": Chơi sênh, một cách diễn đạt cố định để chỉ hành động sử dụng nhạc cụ này.
    • Les danseurs accompagnaient leurs pas en jouant des cliquettes. (Các vũ công đệm nhịp cho bước chân của mình bằng cách chơi sênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Claquette (danh từ giống cái): Thường chỉ dép xỏ ngón hoặc giày múa phần đế tạo tiếng động, hoặc một dụng cụ khác. Khác với "cliquette" về hình dáng công dụng chính.
  • Castagnette (danh từ giống cái): Castanet, một nhạc cụ tương tự nguồn gốc Tây Ban Nha, thường làm bằng gỗ cứng dùng trong các điệu múa Flamenco.
Từ đồng nghĩa
  • Crécelle (danh từ giống cái): Cái lắc, một nhạc cụ gỗ tạo tiếng ồn bằng cách quay.
  • Planche à cliquettes: Một biến thể lớn hơn, là một tấm ván gắn các thanh gỗ hoặc kim loại để .
cliquette

Une musicienne joue de la cliquette pendant un concert.

danh từ giống cái
  1. cái sênh (bằng xương, gỗ...)

Từ chứa "cliquette"

Từ có nhắc đến "cliquette"