clock-watching
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ: Hành động liên tục nhìn đồng hồ vì cảm thấy thời gian trôi qua chậm chạp, thường do nhàm chán hoặc không hứng thú với công việc đang làm, trong khi mong chờ đến giờ nghỉ hoặc tan sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant clock-watching shows he is not engaged with his tasks. (Việc anh ấy liên tục sốt ruột xem đồng hồ cho thấy anh ấy không tập trung vào công việc của mình.)
- The manager noticed a lot of clock-watching among the staff on Friday afternoons. (Quản lý nhận thấy rất nhiều sự sốt ruột xem đồng hồ trong nhân viên vào các chiều thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be guilty of clock-watching": có lỗi vì hành động sốt ruột xem đồng hồ, thường dùng để chỉ trích một thái độ làm việc thiếu nhiệt tình.
- If you are always guilty of clock-watching, you may not be in the right job. (Nếu bạn luôn có lỗi vì sốt ruột xem đồng hồ, có lẽ bạn không hợp với công việc này.)
"to engage in clock-watching": thực hiện hành động sốt ruột xem đồng hồ.
- Employees who engage in clock-watching often feel their work is monotonous. (Những nhân viên sốt ruột xem đồng hồ thường cảm thấy công việc của họ đơn điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Clock-watcher (n): người hay sốt ruột xem đồng hồ.
- He's such a clock-watcher; he starts packing up 30 minutes before leaving time. (Anh ta đúng là người hay sốt ruột xem đồng hồ; anh ta bắt đầu thu dọn đồ đạc 30 phút trước giờ về.)
Từ đồng nghĩa
- Time-watching: việc theo dõi thời gian (một cách sốt ruột).
- Counting down the minutes: đếm ngược từng phút.
Thành ngữ liên quan
- To watch the clock: (thành ngữ) sốt ruột xem đồng hồ, mong cho hết giờ.
- I spent the whole meeting watching the clock. (Tôi đã sốt ruột xem đồng hồ suốt cả cuộc họp.)
Noun
- sự sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ