clocking

/'klɔkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
clocking

The runner's world record clocking was celebrated at the finish line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian hoàn thành một đoạn đường đã đo: "clocking" chỉ thời gian cần thiết để vượt qua một quãng đường hoặc một chặng đua đã được xác định trước, thường được đo bằng đồng hồ bấm giờ.
    • Hành động ghi lại thời gian: Hành động sử dụng đồng hồ để đo ghi lại thời gian của một sự kiện, đặc biệt trong thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His clocking in the 100-meter dash was under 10 seconds. (Thời gian chạy 100 mét của anh ấy được ghi nhận dưới 10 giây.)
    • The official clocking will determine the winner. (Kết quả bấm giờ chính thức sẽ quyết định người chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "World record clocking": thời gian lập kỷ lục thế giới.
    • The athlete achieved a world record clocking. (Vận động viên đã đạt được thành tích bấm giờ kỷ lục thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Clock (động từ): bấm giờ, ghi lại thời gian.

    • She clocked an impressive time in the marathon. ( ấy đã ghi được một thành tích ấn tượng trong cuộc thi marathon.)
  • Timekeeping (danh từ): việc ghi giờ, sự chấm công.

  • Timing (danh từ): sự tính giờ, thời điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Timing: sự tính giờ, thành tích thời gian.
  • Time: thời gian hoàn thành.
Lưu ý
  • Từ "clocking" với nghĩa "ấp ()" trong ngữ cảnh tham khảo một từ chuyên ngành rất hẹp ít phổ biến. Nghĩa chính phổ biến của "clocking" liên quan đến việc đo thời gian.
clocking

The runner's world record clocking was celebrated at the finish line.

tính từ
  1. ấp ()

Từ gần giống