clogging
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm tắc nghẽn, cản trở sự di chuyển: Mô tả thứ gì đó gây ra sự tắc nghẽn, làm chậm hoặc ngăn cản dòng chảy hoặc sự lưu thông.
- Làm bế tắc: Chỉ trạng thái bị chặn lại hoàn toàn, không thể di chuyển hoặc tiến triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The clogging traffic made me late for work. (Giao thông tắc nghẽn đã khiến tôi đi làm muộn.)
- We need to fix the clogging drain in the kitchen sink. (Chúng ta cần sửa cống bị tắc ở bồn rửa bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clogging effect": hiệu ứng làm tắc nghẽn.
- The new policy had a clogging effect on the application process. (Chính sách mới có hiệu ứng làm tắc nghẽn quy trình xin cấp phép.)
Biến thể và từ gần giống
Clog (động từ): làm tắc, làm nghẽn.
- Leaves can clog the gutters. (Lá cây có thể làm tắc máng xối.)
Clogged (tính từ): bị tắc, bị nghẽn.
- I have a clogged nose because of a cold. (Tôi bị nghẹt mũi vì cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Obstructive: gây cản trở.
- Blocking: chặn lại, làm tắc.
- Congesting: làm ùn tắc.
Từ trái nghĩa
- Free-flowing: chảy tự do, thông suốt.
- Unobstructed: không bị cản trở.
Adjective
- cản trở di chuyển, làm tắc, bế tắc, làm nghẽn