clogging

Adjective
  1. cản trở di chuyển, làm tắc, bế tắc, làm nghẽn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

clogging
The clogging crowds of revelers overflow into the street.