clodhopper
/'klɔd,hɔpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quê mùa, người thô kệch: Một người có cách cư xử, ngoại hình hoặc lối sống thô lỗ, vụng về và thiếu sự tinh tế, thường gắn với nông thôn.
- Giày nặng nề, giày ủng: Một loại giày đế dày, nặng và cứng, thường được dùng để làm việc ngoài đồng ruộng hoặc đi lại trên đất bùn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- He felt like a clodhopper at the formal dinner party. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ quê mùa cục mịch trong bữa tiệc tối trang trọng.)
- Don't be such a clodhopper; use the proper utensils. (Đừng có thô kệch như vậy; hãy dùng đúng dụng cụ ăn uống.)
Danh từ (chỉ giày):
- The farmer wore his old clodhoppers to work in the field. (Người nông dân đi đôi giày ủng cũ kỹ của mình để làm việc ngoài đồng.)
- These boots are nothing but clodhoppers, but they're perfect for hiking in the mud. (Đôi giày này chẳng qua là giày nặng nề, nhưng chúng hoàn hảo để đi bộ đường dài trên bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý mỉa mai hoặc xúc phạm: Từ này thường mang sắc thái miệt thị, chê bai khi dùng để chỉ người. Nó nhấn mạnh sự thiếu văn minh, lịch sự.
- That clodhopper tracked mud all over the clean floor! (Tên quê mùa đó kéo bùn khắp sàn nhà sạch sẽ!)
Biến thể và từ gần giống
- Clod (danh từ): Cục đất; (nghĩa bóng) người ngốc nghếch, vụng về.
- He's just a clod with no manners. (Hắn ta chỉ là một kẻ ngốc nghếch không có phép tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ người:
- Boor: Người thô lỗ, cục cằn.
- Lout: Kẻ vụng về, thô bạo.
- Oaf: Người ngốc nghếch, vụng về.
- Chỉ giày:
- Brogan: Giày ống da cứng.
- Work boot: Giày bảo hộ lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "clodhopper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clodhopper")
danh từ
- người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((cũng) clod)