brogue
/broug/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày vò (bằng da không thuộc để đi núi...): Một loại giày nam truyền thống, thường làm từ da dày, có phần mũi được trang trí bằng các đường xoi lỗ và thường có dây buộc.
- Giọng địa phương Ai-len: Cách phát âm tiếng Anh đặc trưng của người Ireland, đặc biệt là sự nhấn mạnh vào các phụ âm nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giày):
- He wore a pair of sturdy leather brogues for the country walk. (Anh ấy đi một đôi giày vò bằng da chắc chắn để đi dạo ở vùng quê.)
- The classic brogue is a versatile shoe for both formal and casual occasions. (Giày vò cổ điển là một loại giày linh hoạt cho cả dịp trang trọng và thường ngày.)
Danh từ (Giọng):
- The actor perfected a soft Irish brogue for his role. (Nam diễn viên đã luyện tập thành thạo một giọng Ai-len nhẹ nhàng cho vai diễn của mình.)
- You could hear his distinctive brogue as soon as he started speaking. (Bạn có thể nghe thấy giọng địa phương đặc biệt của anh ấy ngay khi anh ấy bắt đầu nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Full brogue" (hay "wingtip"): Chỉ kiểu giày vò có phần trang trí hình chữ W hoặc cánh chim ở mũi giày, là kiểu phức tạp và trang trí nhiều nhất.
- He chose a pair of full brogues for the wedding. (Anh ấy chọn một đôi giày vò kiểu wingtip cho đám cưới.)
"A hint of a brogue": Một chút, một dấu vết của giọng Ai-len trong cách nói.
- Even after years abroad, there was still a hint of a brogue in her voice. (Ngay cả sau nhiều năm ở nước ngoài, vẫn còn một chút giọng Ai-len trong giọng nói của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Brogueing (danh từ): Kỹ thuật trang trí trên giày bằng cách đục lỗ và tạo hình.
- The intricate brogueing on these shoes is handcrafted. (Họa tiết trang trí đục lỗ tinh xảo trên đôi giày này được làm thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với giày: Derby shoe, Oxford shoe (các loại giày da buộc dây tương tự, nhưng "brogue" đặc trưng bởi các đường đục lỗ trang trí).
- Đối với giọng: Accent, lilt (đặc biệt chỉ sự uyển chuyển trong giọng nói), Irish accent.
Thành ngữ liên quan
- "To speak with a brogue": Nói với giọng Ai-len.
- The old sailor spoke with a thick brogue that was hard to understand. (Người thủy thủ già nói với một giọng Ai-len nặng rất khó hiểu.)
danh từ
- giày vò (bằng da không thuộc để đi núi...)
danh từ
- giọng địa phương Ai-len