clog dancing

Học thuật
Thân thiện
clog dancing

A dancer performs clog dancing on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy clog: Một hình thức khiêu vũ truyền thống trong đó người biểu diễn mang giày gỗ (clogs) tạo ra âm thanh nhịp nhàng, mạnh mẽ bằng cách phần đế giày xuống sàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The festival featured traditional Irish music and clog dancing. (Lễ hội trình diễn nhạc truyền thống Ireland điệu nhảy clog.)
    • She took lessons to learn clog dancing. ( ấy đã tham gia các lớp học để học nhảy clog.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ bộ môn nghệ thuật hoặc một màn biểu diễn cụ thể.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả di sản văn hóa, biểu diễn nghệ thuật hoặc như một hình thức tập luyện.
Biến thể từ gần giống
  • Clog dance (n): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "clog dancing". Thường dùng để chỉ một điệu nhảy cụ thể hoặc buổi biểu diễn.
    • He performed a lively clog dance. (Anh ấy đã biểu diễn một điệu nhảy clog sôi động.)
  • Tap dance (n): Điệu nhảy tap. Một hình thức nhảy giày phát triển sau này, sử dụng giày kim loại gắnđế để tạo âm thanh. liên quan nhưng khác biệt về nguồn gốc kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Clog dance: Điệu nhảy clog (danh từ, đồng nghĩa trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clog dancing".
clog dancing

A dancer performs clog dancing on a wooden stage.

Noun
  1. giống clog dance.

Từ đồng nghĩa