clog
/klɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chiếc guốc (gỗ): Một loại giày dép có đế bằng gỗ, thường được mặc trong các điệu múa truyền thống.
- Vật cản trở, sự tắc nghẽn: Bất cứ thứ gì gây ra sự tắc nghẽn hoặc cản trở dòng chảy, sự di chuyển hoặc hoạt động.
Động từ:
- Làm tắc, bịt kín: Làm cho một đường ống, lỗ thoát nước, v.v. bị nghẽn lại bởi một thứ gì đó.
- Cản trở, làm trở ngại: Làm cho việc gì đó diễn ra chậm chạp hoặc khó khăn hơn.
- Múa guốc: Thực hiện một điệu nhảy sử dụng giày guốc gỗ, tạo ra âm thanh bằng cách gõ đế guốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore traditional clogs during the folk dance. (Cô ấy mang guốc gỗ truyền thống trong điệu múa dân gian.)
- A hair clog in the shower drain caused the water to pool. (Một cục tóc làm tắc cống thoát nước nhà tắm khiến nước đọng lại.)
Động từ:
- Leaves can clog the gutters in autumn. (Lá cây có thể làm tắc máng xối vào mùa thu.)
- Too many applications running at once will clog the computer's memory. (Quá nhiều ứng dụng chạy cùng lúc sẽ làm tắc nghẽn bộ nhớ của máy tính.)
- The performers will clog to the lively music. (Các nghệ sĩ biểu diễn sẽ múa guốc theo điệu nhạc sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clog up": Làm tắc nghẽn hoàn toàn. (Đây là một cách dùng phổ biến của động từ "clog").
- The old pipes are completely clogged up with mineral deposits. (Các đường ống cũ hoàn toàn bị tắc nghẽn bởi cặn khoáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clogging (danh động từ/ danh từ): Hành động làm tắc nghẽn; cũng là tên gọi của điệu múa guốc truyền thống.
- Clogging is a popular dance style in some regions. (Múa guốc là một phong cách nhảy phổ biến ở một số vùng.)
- Cloggy (tính từ): Có tính chất dính, dễ gây tắc nghẽn.
- The cloggy mud made walking difficult. (Bùn dính khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật cản): obstruction, block, hindrance.
- Động từ (làm tắc): block, choke, obstruct, jam.
- Động từ (cản trở): hamper, hinder, impede.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clog up: Làm tắc nghẽn (như đã nêu ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clog" một cách cô lập.
danh từ
- cái còng (buộc vào chân ngựa... cho khỏi chạy)
- sự cản trở; điều trở ngại, vật chướng ngại
- chiếc guốc
ngoại động từ
- còng chân (ngựa)
- cản trở; làm trở ngại
- bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc
- the pipe was clogged with dirtống dẫn bị tắc vì cáu bẩn
nội động từ
- bị bít lại, bị kẹt, bị tắc