clog

/klɔg/
Học thuật
Thân thiện
clog

A dancer performs a traditional clog dance on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chiếc guốc (gỗ): Một loại giày dép đế bằng gỗ, thường được mặc trong các điệu múa truyền thống.
    • Vật cản trở, sự tắc nghẽn: Bất cứ thứ gây ra sự tắc nghẽn hoặc cản trở dòng chảy, sự di chuyển hoặc hoạt động.
  2. Động từ:

    • Làm tắc, bịt kín: Làm cho một đường ống, lỗ thoát nước, v.v. bị nghẽn lại bởi một thứ đó.
    • Cản trở, làm trở ngại: Làm cho việc đó diễn ra chậm chạp hoặc khó khăn hơn.
    • Múa guốc: Thực hiện một điệu nhảy sử dụng giày guốc gỗ, tạo ra âm thanh bằng cách đế guốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore traditional clogs during the folk dance. ( ấy mang guốc gỗ truyền thống trong điệu múa dân gian.)
    • A hair clog in the shower drain caused the water to pool. (Một cục tóc làm tắc cống thoát nước nhà tắm khiến nước đọng lại.)
  • Động từ:

    • Leaves can clog the gutters in autumn. ( cây có thể làm tắc máng xối vào mùa thu.)
    • Too many applications running at once will clog the computer's memory. (Quá nhiều ứng dụng chạy cùng lúc sẽ làm tắc nghẽn bộ nhớ của máy tính.)
    • The performers will clog to the lively music. (Các nghệ sĩ biểu diễn sẽ múa guốc theo điệu nhạc sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clog up": Làm tắc nghẽn hoàn toàn. (Đây một cách dùng phổ biến của động từ "clog").
    • The old pipes are completely clogged up with mineral deposits. (Các đường ống hoàn toàn bị tắc nghẽn bởi cặn khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clogging (danh động từ/ danh từ): Hành động làm tắc nghẽn; cũng tên gọi của điệu múa guốc truyền thống.
    • Clogging is a popular dance style in some regions. (Múa guốc một phong cách nhảy phổ biếnmột số vùng.)
  • Cloggy (tính từ): tính chất dính, dễ gây tắc nghẽn.
    • The cloggy mud made walking difficult. (Bùn dính khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật cản): obstruction, block, hindrance.
  • Động từ (làm tắc): block, choke, obstruct, jam.
  • Động từ (cản trở): hamper, hinder, impede.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clog up: Làm tắc nghẽn (như đã nêutrên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clog" một cách cô lập.
clog

A dancer performs a traditional clog dance on a wooden stage.

danh từ
  1. cái còng (buộc vào chân ngựa... cho khỏi chạy)
  2. sự cản trở; điều trở ngại, vật chướng ngại
  3. chiếc guốc
ngoại động từ
  1. còng chân (ngựa)
  2. cản trở; làm trở ngại
  3. bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc
    • the pipe was clogged with dirt
      ống dẫn bị tắc cáu bẩn
nội động từ
  1. bị bít lại, bị kẹt, bị tắc