cloisonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngăn vách, ngăn thành từng ô: Hành động chia một không gian lớn thành nhiều phần nhỏ hơn bằng cách dựng lên các vách ngăn hoặc tường thấp.
    • Phân chia, tách biệt: Nghĩa mở rộng, chỉ việc phân tách, chia cắt một tổng thể thành các phần riêng biệt, thường tạo ra sự cách ly.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé de cloisonner la grande pièce pour créer deux bureaux. (Anh ấy quyết định ngăn vách căn phòng lớn để tạo ra hai văn phòng.)
    • Cette méthode de travail cloisonne les différents services et empêche la communication. (Phương pháp làm việc này phân tách các bộ phận khác nhau ngăn cản sự giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cloisonner les compétences": phân chia, tách biệt các lĩnh vực chuyên môn.

    • Il ne faut pas cloisonner les compétences, la collaboration est essentielle. (Không nên tách biệt các lĩnh vực chuyên môn, sự hợp tácđiều cốt yếu.)
  • "une mentalité cloisonnée": một tư duy bị chia cắt, khép kín.

    • Il a une mentalité cloisonnée qui l'empêche de voir la situation dans son ensemble. (Anh ta có một tư duy khép kín ngăn cản anh ta nhìn thấy tình huống một cách tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloison (danh từ): vách ngăn, sự phân cách.

    • Ils ont installé une cloison en verre. (Họ đã lắp đặt một vách ngăn bằng kính.)
  • Cloisonné, e (tính từ): được ngăn vách, bị chia cắt.

    • Un espace cloisonné. (Một không gian bị ngăn vách.)
  • Cloisonnage (danh từ): hành động ngăn vách; hệ thống vách ngăn.

    • Le cloisonnage de l'open-space a été bien pensé. (Việc ngăn vách không gian mở đã được suy tính kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparer: tách ra, phân chia.
  • Diviser: chia ra.
  • Compartimenter: chia thành ngăn, thành từng khoang.
Từ trái nghĩa
  • Unifier: thống nhất.
  • Fusionner: hợp nhất, sáp nhập.
  • Ouvrir: mở ra (theo nghĩa không gian hoặc tư duy).
Cụm từ liên quan
  • Cloisonner un débat: giới hạn, chia nhỏ một cuộc tranh luận (theo nghĩa bóng).

    • Il ne faut pas cloisonner le débat sur des détails techniques. (Không nên giới hạn cuộc tranh luận vào những chi tiết kỹ thuật.)
  • Cloisonner les risques: cách ly, ngăn chặn các rủi ro (thường dùng trong tài chính, quản lý).

    • La stratégie consiste à cloisonner les risques pour éviter une contagion. (Chiến lược bao gồm việc cách ly các rủi ro để tránh sự lây lan.)
ngoại động từ
  1. ngăn vách, ngăn thành từng ô

Từ chứa "cloisonner"

Từ có nhắc đến "cloisonner"